Tiếng Việt
Chuyện thường tình tiếng Anh là gì?
chuyện thường tình tiếng Anh là Commonplace /ˈkɒmənˌpleɪs/. Thông thường, xảy ra hàng ngày, không có gì đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Commonplace
Ví dụ câu với chuyện thường tình / Commonplace
- 1
Câu chuyện này là chuyện thường tình trong cuộc sống.
This story is a commonplace in everyday life.
- 2
Anh ấy kể về những chuyện thường tình của gia đình.
He talks about the commonplace events of his family life.
Ghi chú dùng từ chuyện thường tình
Chuyện thường tình nghĩa là những điều bình thường, phổ biến trong cuộc sống hàng ngày. Các từ liên quan: 'ordinary' (bình thường), 'usual' (thường lệ), 'everyday' (hàng ngày).
Video minh hoạ chuyện thường tình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyện thường tình
Câu hỏi thường gặp về "chuyện thường tình"
Chuyện thường tình tiếng Anh là gì?
Chuyện thường tình tiếng Anh là "Commonplace" (tính từ), nghĩa là: Thông thường, xảy ra hàng ngày, không có gì đặc biệt.
"Commonplace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Commonplace" nghĩa tiếng Việt là "chuyện thường tình". Chuyện thường tình nghĩa là những điều bình thường, phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.
Phát âm "Commonplace" như thế nào?
"Commonplace" có phiên âm IPA /ˈkɒmənˌpleɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Commonplace"?
This story is a commonplace in everyday life. — Câu chuyện này là chuyện thường tình trong cuộc sống.