Tiếng Việt
Có bổn phận tiếng Anh là gì?
có bổn phận tiếng Anh là obligated /ˈɒblɪɡeɪtɪd/. bị bắt buộc hoặc có trách nhiệm làm gì đó theo quy định hoặc nghĩa vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
obligated
Ví dụ câu với có bổn phận / obligated
- 1
Tôi cảm thấy có bổn phận giúp đỡ người khác khi họ gặp khó khăn.
I feel obligated to help others when they are in trouble.
- 2
Anh ấy có bổn phận trả nợ đúng hạn.
He is obligated to pay his debts on time.
Ghi chú dùng từ có bổn phận
Từ 'obligated' mô tả cảm giác hoặc trạng thái bị bắt buộc làm gì đó theo quy định hoặc nghĩa vụ. Các từ liên quan gồm 'duty' (nghĩa vụ), 'responsibility' (trách nhiệm), và 'compulsory' (bắt buộc).
Video minh hoạ có bổn phận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có bổn phận
Câu hỏi thường gặp về "có bổn phận"
Có bổn phận tiếng Anh là gì?
Có bổn phận tiếng Anh là "obligated" (tính từ), nghĩa là: bị bắt buộc hoặc có trách nhiệm làm gì đó theo quy định hoặc nghĩa vụ.
"obligated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"obligated" nghĩa tiếng Việt là "có bổn phận". Từ 'obligated' mô tả cảm giác hoặc trạng thái bị bắt buộc làm gì đó theo quy định hoặc nghĩa vụ.
Phát âm "obligated" như thế nào?
"obligated" có phiên âm IPA /ˈɒblɪɡeɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "obligated"?
I feel obligated to help others when they are in trouble. — Tôi cảm thấy có bổn phận giúp đỡ người khác khi họ gặp khó khăn.