Tiếng Việt
Có dạng tam giác tiếng Anh là gì?
có dạng tam giác tiếng Anh là triangular /traɪˈæŋɡjʊlər/. Có hình dạng giống hình tam giác, có ba cạnh và ba góc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
triangular
Ví dụ câu với có dạng tam giác / triangular
- 1
Hình tam giác này có ba cạnh dài khác nhau.
This triangular shape has three different side lengths.
- 2
Lá cờ có hình tam giác màu đỏ và trắng.
The flag has a red and white triangular shape.
Ghi chú dùng từ có dạng tam giác
Từ này mô tả hình dạng có ba cạnh và ba góc. Các từ liên quan gồm 'triangle' (hình tam giác), 'trilateral' (ba cạnh), 'triad' (bộ ba).
Video minh hoạ có dạng tam giác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có dạng tam giác
Câu hỏi thường gặp về "có dạng tam giác"
Có dạng tam giác tiếng Anh là gì?
Có dạng tam giác tiếng Anh là "triangular" (tính từ), nghĩa là: Có hình dạng giống hình tam giác, có ba cạnh và ba góc.
"triangular" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"triangular" nghĩa tiếng Việt là "có dạng tam giác". Từ này mô tả hình dạng có ba cạnh và ba góc.
Phát âm "triangular" như thế nào?
"triangular" có phiên âm IPA /traɪˈæŋɡjʊlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "triangular"?
This triangular shape has three different side lengths. — Hình tam giác này có ba cạnh dài khác nhau.