Tiếng Việt
Cô đê in tiếng Anh là gì?
Cô đê in tiếng Anh là Codeine /ˈkəʊdiːn/. Một loại thuốc giảm đau có nguồn gốc từ thuốc phiện, thường dùng để giảm đau nhẹ đến trung bình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Codeine
Ví dụ câu với Cô đê in / Codeine
- 1
Anh ấy dùng codeine để giảm đau sau phẫu thuật.
He took codeine to relieve pain after surgery.
- 2
Codeine có thể gây nghiện nếu sử dụng lâu dài.
Codeine can be addictive if used long-term.
Ghi chú dùng từ Cô đê in
Codeine là một chất giảm đau opioid, liên quan đến morphine. Các từ liên quan: opioid (chất giảm đau opioid), analgesic (thuốc giảm đau), addiction (nghiện).
Video minh hoạ Cô đê in
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cô đê in
Câu hỏi thường gặp về "Cô đê in"
Cô đê in tiếng Anh là gì?
Cô đê in tiếng Anh là "Codeine" (danh từ), nghĩa là: Một loại thuốc giảm đau có nguồn gốc từ thuốc phiện, thường dùng để giảm đau nhẹ đến trung bình.
"Codeine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Codeine" nghĩa tiếng Việt là "Cô đê in". Codeine là một chất giảm đau opioid, liên quan đến morphine.
Phát âm "Codeine" như thế nào?
"Codeine" có phiên âm IPA /ˈkəʊdiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Codeine"?
He took codeine to relieve pain after surgery. — Anh ấy dùng codeine để giảm đau sau phẫu thuật.