Tiếng Việt
Có điện rồi tiếng Anh là gì?
Có điện rồi tiếng Anh là Powered on /ˈpaʊərd ɑːn/. Đã có nguồn điện, thiết bị đã được bật nguồn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Powered on
Ví dụ câu với Có điện rồi / Powered on
- 1
Thiết bị đã có điện rồi, bạn có thể sử dụng được.
The device is powered on, you can use it now.
- 2
Máy tính đã có điện rồi, tôi sẽ bắt đầu làm việc.
The computer is powered on, I will start working.
Ghi chú dùng từ Có điện rồi
Từ này mô tả trạng thái thiết bị đã được bật nguồn điện. Các từ liên quan gồm 'turn on' (bật), 'power off' (tắt), 'electrified' (có điện).
Video minh hoạ Có điện rồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Có điện rồi
Câu hỏi thường gặp về "Có điện rồi"
Có điện rồi tiếng Anh là gì?
Có điện rồi tiếng Anh là "Powered on" (tính từ), nghĩa là: Đã có nguồn điện, thiết bị đã được bật nguồn.
"Powered on" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Powered on" nghĩa tiếng Việt là "Có điện rồi". Từ này mô tả trạng thái thiết bị đã được bật nguồn điện.
Phát âm "Powered on" như thế nào?
"Powered on" có phiên âm IPA /ˈpaʊərd ɑːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Powered on"?
The device is powered on, you can use it now. — Thiết bị đã có điện rồi, bạn có thể sử dụng được.