The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cố gắng phấn đấu tiếng Anh là gì?

cố gắng phấn đấu tiếng Anh là strive /straɪv/. Cố gắng hết sức để đạt được mục tiêu hoặc thành tựu nào đó.

Hình minh hoạ "cố gắng phấn đấu" tiếng Anh là "strive"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

strive

Động từ
/straɪv/

Ví dụ câu với cố gắng phấn đấu / strive

  1. 1

    Anh ấy luôn cố gắng phấn đấu để thành công trong sự nghiệp.

    He always strives to succeed in his career.

  2. 2

    Chúng ta cần cố gắng phấn đấu để nâng cao chất lượng cuộc sống.

    We need to strive to improve the quality of life.

Ghi chú dùng từ cố gắng phấn đấu

Cố gắng phấn đấu là hành động nỗ lực không ngừng để đạt mục tiêu. Các từ liên quan: effort (nỗ lực), attempt (cố gắng), perseverance (kiên trì).

Video minh hoạ cố gắng phấn đấu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cố gắng phấn đấu

Câu hỏi thường gặp về "cố gắng phấn đấu"

Cố gắng phấn đấu tiếng Anh là gì?

Cố gắng phấn đấu tiếng Anh là "strive" (động từ), nghĩa là: Cố gắng hết sức để đạt được mục tiêu hoặc thành tựu nào đó.

"strive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"strive" nghĩa tiếng Việt là "cố gắng phấn đấu". Cố gắng phấn đấu là hành động nỗ lực không ngừng để đạt mục tiêu.

Phát âm "strive" như thế nào?

"strive" có phiên âm IPA /straɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "strive"?

He always strives to succeed in his career. — Anh ấy luôn cố gắng phấn đấu để thành công trong sự nghiệp.