Tiếng Việt
Có mục đích tiếng Anh là gì?
có mục đích tiếng Anh là purposeful /ˈpɜːpəsfʊl/. Có ý định rõ ràng, hướng tới mục tiêu cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
purposeful
Ví dụ câu với có mục đích / purposeful
- 1
Anh ấy làm việc rất có mục đích để đạt được thành công.
He works very purposefully to achieve success.
- 2
Họ đã lên kế hoạch có mục đích cho dự án mới của mình.
They planned purposefully for their new project.
Ghi chú dùng từ có mục đích
Từ 'purposeful' mô tả hành động có ý định rõ ràng, có mục tiêu. Các từ liên quan gồm 'intentional' (có chủ ý), 'deliberate' (có tính toán), và 'focused' (tập trung).
Video minh hoạ có mục đích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có mục đích
Câu hỏi thường gặp về "có mục đích"
Có mục đích tiếng Anh là gì?
Có mục đích tiếng Anh là "purposeful" (tính từ), nghĩa là: Có ý định rõ ràng, hướng tới mục tiêu cụ thể.
"purposeful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"purposeful" nghĩa tiếng Việt là "có mục đích". Từ 'purposeful' mô tả hành động có ý định rõ ràng, có mục tiêu.
Phát âm "purposeful" như thế nào?
"purposeful" có phiên âm IPA /ˈpɜːpəsfʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "purposeful"?
He works very purposefully to achieve success. — Anh ấy làm việc rất có mục đích để đạt được thành công.