The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cố nhạc sĩ tiếng Anh là gì?

Cố nhạc sĩ tiếng Anh là Late Composer /leɪt kəmˈpəʊzə/. Nhà soạn nhạc đã qua đời, người sáng tác nhạc trong quá khứ.

Hình minh hoạ "Cố nhạc sĩ" tiếng Anh là "Late Composer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Late Composer

Danh từ
/leɪt kəmˈpəʊzə/

Ví dụ câu với Cố nhạc sĩ / Late Composer

  1. 1

    Cố nhạc sĩ đó đã để lại nhiều tác phẩm bất hủ.

    The late composer left behind many timeless works.

  2. 2

    Chúng tôi nghe nhạc của cố nhạc sĩ trong buổi hòa nhạc.

    We listened to the music of the late composer at the concert.

Ghi chú dùng từ Cố nhạc sĩ

Cố nhạc sĩ là người sáng tác nhạc đã qua đời. Các từ liên quan: 'composer' (nhà soạn nhạc), 'musician' (nhạc sĩ), 'deceased' (người đã khuất).

Video minh hoạ Cố nhạc sĩ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cố nhạc sĩ

Câu hỏi thường gặp về "Cố nhạc sĩ"

Cố nhạc sĩ tiếng Anh là gì?

Cố nhạc sĩ tiếng Anh là "Late Composer" (danh từ), nghĩa là: Nhà soạn nhạc đã qua đời, người sáng tác nhạc trong quá khứ.

"Late Composer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Late Composer" nghĩa tiếng Việt là "Cố nhạc sĩ". Cố nhạc sĩ là người sáng tác nhạc đã qua đời.

Phát âm "Late Composer" như thế nào?

"Late Composer" có phiên âm IPA /leɪt kəmˈpəʊzə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Late Composer"?

The late composer left behind many timeless works. — Cố nhạc sĩ đó đã để lại nhiều tác phẩm bất hủ.