Tiếng Việt
Có qua có lại tiếng Anh là gì?
có qua có lại tiếng Anh là tit for tat /ˈtɪt fə ˈtæt/. đáp trả nhau bằng cách tương tự, ăn miếng trả miếng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tit for tat
Ví dụ câu với có qua có lại / tit for tat
- 1
Anh ấy luôn đáp trả lại những lời chỉ trích bằng cách làm tốt hơn.
He always responds to criticism by doing better.
- 2
Trong cuộc tranh luận, họ đã đáp trả nhau bằng những lời lẽ gay gắt.
In the debate, they exchanged harsh words in a tit for tat manner.
Ghi chú dùng từ có qua có lại
Cụm từ này dùng để diễn tả hành động đáp trả lại hành động của người khác một cách tương tự. Các từ liên quan: retaliation (sự trả đũa), revenge (sự trả thù), reciprocal (tương hỗ).
Video minh hoạ có qua có lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có qua có lại
Câu hỏi thường gặp về "có qua có lại"
Có qua có lại tiếng Anh là gì?
Có qua có lại tiếng Anh là "tit for tat" (cụm từ), nghĩa là: đáp trả nhau bằng cách tương tự, ăn miếng trả miếng.
"tit for tat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tit for tat" nghĩa tiếng Việt là "có qua có lại". Cụm từ này dùng để diễn tả hành động đáp trả lại hành động của người khác một cách tương tự.
Phát âm "tit for tat" như thế nào?
"tit for tat" có phiên âm IPA /ˈtɪt fə ˈtæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tit for tat"?
He always responds to criticism by doing better. — Anh ấy luôn đáp trả lại những lời chỉ trích bằng cách làm tốt hơn.