Tiếng Việt
Có thể chuyển tiếp tiếng Anh là gì?
có thể chuyển tiếp tiếng Anh là forwardable /ˈfɔːwədəbl/. Có thể chuyển tiếp hoặc chuyển nhượng cho người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
forwardable
Ví dụ câu với có thể chuyển tiếp / forwardable
- 1
Email này có thể chuyển tiếp cho đồng nghiệp của bạn.
This email is forwardable to your colleagues.
- 2
Chứng từ này không thể chuyển tiếp cho người khác.
This document is not forwardable to others.
Ghi chú dùng từ có thể chuyển tiếp
Từ này mô tả khả năng chuyển tiếp hoặc chuyển nhượng. Các từ liên quan: 'transfer' (chuyển nhượng), 'relay' (chuyển tiếp), 'pass on' (chuyển tiếp).
Video minh hoạ có thể chuyển tiếp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có thể chuyển tiếp
Câu hỏi thường gặp về "có thể chuyển tiếp"
Có thể chuyển tiếp tiếng Anh là gì?
Có thể chuyển tiếp tiếng Anh là "forwardable" (tính từ), nghĩa là: Có thể chuyển tiếp hoặc chuyển nhượng cho người khác.
"forwardable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"forwardable" nghĩa tiếng Việt là "có thể chuyển tiếp". Từ này mô tả khả năng chuyển tiếp hoặc chuyển nhượng.
Phát âm "forwardable" như thế nào?
"forwardable" có phiên âm IPA /ˈfɔːwədəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "forwardable"?
This email is forwardable to your colleagues. — Email này có thể chuyển tiếp cho đồng nghiệp của bạn.