The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Có thể sờ mó được tiếng Anh là gì?

có thể sờ mó được tiếng Anh là tangible /ˈtænʤɪbl/. Có thể cảm nhận hoặc chạm vào được, rõ ràng và cụ thể.

Hình minh hoạ "có thể sờ mó được" tiếng Anh là "tangible"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tangible

Tính từ
/ˈtænʤɪbl/

Ví dụ câu với có thể sờ mó được / tangible

  1. 1

    Vật thể này rất rõ ràng và có thể sờ mó được.

    This object is very clear and tangible.

  2. 2

    Ý kiến của anh ấy mang tính thực tế và có thể sờ mó được.

    His opinion is practical and tangible.

Ghi chú dùng từ có thể sờ mó được

Tangible nghĩa là có thể cảm nhận bằng cảm giác, thường dùng để mô tả vật chất hoặc ý tưởng rõ ràng. Các từ liên quan: physical (thuộc về vật chất), concrete (cụ thể), palpable (có thể cảm nhận rõ ràng).

Video minh hoạ có thể sờ mó được

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với có thể sờ mó được

Câu hỏi thường gặp về "có thể sờ mó được"

Có thể sờ mó được tiếng Anh là gì?

Có thể sờ mó được tiếng Anh là "tangible" (tính từ), nghĩa là: Có thể cảm nhận hoặc chạm vào được, rõ ràng và cụ thể.

"tangible" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tangible" nghĩa tiếng Việt là "có thể sờ mó được". Tangible nghĩa là có thể cảm nhận bằng cảm giác, thường dùng để mô tả vật chất hoặc ý tưởng rõ ràng.

Phát âm "tangible" như thế nào?

"tangible" có phiên âm IPA /ˈtænʤɪbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tangible"?

This object is very clear and tangible. — Vật thể này rất rõ ràng và có thể sờ mó được.