Tiếng Việt
Cổ tự học tiếng Anh là gì?
cổ tự học tiếng Anh là paleography /ˌpeɪliˈɒɡrəfi/. Nghiên cứu về chữ viết cổ xưa và các bản viết tay cổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
paleography
Ví dụ câu với cổ tự học / paleography
- 1
Cổ tự học giúp các nhà khảo cổ hiểu rõ hơn về lịch sử văn hóa.
Paleography is essential for dating ancient manuscripts.
- 2
Các nhà nghiên cứu cổ tự học phân tích các ký tự trong các bản viết cổ.
Paleographers analyze characters in ancient manuscripts.
Ghi chú dùng từ cổ tự học
Cổ tự học là lĩnh vực nghiên cứu chữ viết cổ. Các thuật ngữ liên quan: 'manuscript' (bản viết tay), 'calligraphy' (thư pháp), 'archaeology' (khảo cổ học).
Video minh hoạ cổ tự học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cổ tự học
Câu hỏi thường gặp về "cổ tự học"
Cổ tự học tiếng Anh là gì?
Cổ tự học tiếng Anh là "paleography" (danh từ), nghĩa là: Nghiên cứu về chữ viết cổ xưa và các bản viết tay cổ.
"paleography" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"paleography" nghĩa tiếng Việt là "cổ tự học". Cổ tự học là lĩnh vực nghiên cứu chữ viết cổ.
Phát âm "paleography" như thế nào?
"paleography" có phiên âm IPA /ˌpeɪliˈɒɡrəfi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "paleography"?
Paleography is essential for dating ancient manuscripts. — Cổ tự học giúp các nhà khảo cổ hiểu rõ hơn về lịch sử văn hóa.