Tiếng Việt
Cỏ xạ hương tiếng Anh là gì?
Cỏ xạ hương tiếng Anh là Thyme /taɪm/. Thyme là một loại thảo mộc nhỏ, có mùi thơm đặc trưng, thường được dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Thyme
Ví dụ câu với Cỏ xạ hương / Thyme
- 1
Tôi thêm lá thyme vào món súp để tăng hương vị.
I added thyme leaves to the soup to enhance its flavor.
- 2
Thyme thường được sử dụng trong các món ăn của Địa Trung Hải.
Thyme is commonly used in Mediterranean dishes.
Ghi chú dùng từ Cỏ xạ hương
Thyme là loại thảo mộc thơm, thường dùng trong nấu ăn và y học cổ truyền. Các từ liên quan: herb (thảo mộc), aromatic (thơm), medicinal (y học).
Video minh hoạ Cỏ xạ hương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cỏ xạ hương
Câu hỏi thường gặp về "Cỏ xạ hương"
Cỏ xạ hương tiếng Anh là gì?
Cỏ xạ hương tiếng Anh là "Thyme" (danh từ), nghĩa là: Thyme là một loại thảo mộc nhỏ, có mùi thơm đặc trưng, thường được dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền.
"Thyme" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Thyme" nghĩa tiếng Việt là "Cỏ xạ hương". Thyme là loại thảo mộc thơm, thường dùng trong nấu ăn và y học cổ truyền.
Phát âm "Thyme" như thế nào?
"Thyme" có phiên âm IPA /taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Thyme"?
I added thyme leaves to the soup to enhance its flavor. — Tôi thêm lá thyme vào món súp để tăng hương vị.