Tiếng Việt
Coca tiếng Anh là gì?
coca tiếng Anh là coke /kəʊk/. Nước ngọt có ga thương hiệu Coca-Cola, phổ biến trên toàn thế giới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coke
Ví dụ câu với coca / coke
- 1
Tôi thích uống một ly coke mát vào buổi chiều.
I like to drink a cold coke in the afternoon.
- 2
Coca là một loại nước giải khát có ga phổ biến.
Coca is a popular carbonated soft drink.
Ghi chú dùng từ coca
Coca hay Coke là tên thương hiệu của loại nước ngọt có ga nổi tiếng. Các từ liên quan: soda (nước ngọt có ga), soft drink (đồ uống không cồn, có ga).
Video minh hoạ coca
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với coca
Câu hỏi thường gặp về "coca"
Coca tiếng Anh là gì?
Coca tiếng Anh là "coke" (danh từ), nghĩa là: Nước ngọt có ga thương hiệu Coca-Cola, phổ biến trên toàn thế giới.
"coke" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coke" nghĩa tiếng Việt là "coca". Coca hay Coke là tên thương hiệu của loại nước ngọt có ga nổi tiếng.
Phát âm "coke" như thế nào?
"coke" có phiên âm IPA /kəʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coke"?
I like to drink a cold coke in the afternoon. — Tôi thích uống một ly coke mát vào buổi chiều.