The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Con cà cuống tiếng Anh là gì?

con cà cuống tiếng Anh là lethocerus indicus /lethocerus indicus/. Con cà cuống là một loại côn trùng nhỏ, thường được dùng làm nguyên liệu trong ẩm thực Việt Nam để tạo mùi thơm đặc trưng.

Hình minh hoạ "con cà cuống" tiếng Anh là "lethocerus indicus"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lethocerus indicus

Danh từ
/lethocerus indicus/

Ví dụ câu với con cà cuống / lethocerus indicus

  1. 1

    Trong món ăn truyền thống, người ta thường dùng con cà cuống để tạo hương vị đặc biệt.

    In traditional dishes, people often use lethocerus indicus to add a unique aroma.

  2. 2

    Mùi của con cà cuống rất đặc trưng và dễ nhận biết trong các món ăn Việt.

    The smell of lethocerus indicus is very distinctive and easily recognizable in Vietnamese dishes.

Ghi chú dùng từ con cà cuống

Con cà cuống là một loại côn trùng được sử dụng trong ẩm thực Việt Nam để tạo mùi thơm. Các thuật ngữ liên quan: 'côn trùng' (insect), 'ẩm thực' (cuisine), 'hương vị' (flavor).

Video minh hoạ con cà cuống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với con cà cuống

Câu hỏi thường gặp về "con cà cuống"

Con cà cuống tiếng Anh là gì?

Con cà cuống tiếng Anh là "lethocerus indicus" (danh từ), nghĩa là: Con cà cuống là một loại côn trùng nhỏ, thường được dùng làm nguyên liệu trong ẩm thực Việt Nam để tạo mùi thơm đặc trưng.

"lethocerus indicus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lethocerus indicus" nghĩa tiếng Việt là "con cà cuống". Con cà cuống là một loại côn trùng được sử dụng trong ẩm thực Việt Nam để tạo mùi thơm.

Phát âm "lethocerus indicus" như thế nào?

"lethocerus indicus" có phiên âm IPA /lethocerus indicus/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lethocerus indicus"?

In traditional dishes, people often use lethocerus indicus to add a unique aroma. — Trong món ăn truyền thống, người ta thường dùng con cà cuống để tạo hương vị đặc biệt.