Tiếng Việt
Con cuốn chiếu tiếng Anh là gì?
con cuốn chiếu tiếng Anh là millipede /ˈmɪl.ə.piːd/. Loài côn trùng nhiều chân, thân dài, thường sống dưới đất hoặc trong rêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
millipede
Ví dụ câu với con cuốn chiếu / millipede
- 1
Con cuốn chiếu bò chậm rãi trên mặt đất.
The millipede slowly crawled across the ground.
- 2
Chúng tôi thấy một con cuốn chiếu trong vườn.
We saw a millipede in the garden.
Ghi chú dùng từ con cuốn chiếu
Con cuốn chiếu là loại côn trùng nhiều chân, thuộc nhóm động vật chân khớp. Các từ liên quan: 'centipede' (rết), 'insect' (côn trùng), 'arthropod' (động vật chân khớp).
Video minh hoạ con cuốn chiếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con cuốn chiếu
Câu hỏi thường gặp về "con cuốn chiếu"
Con cuốn chiếu tiếng Anh là gì?
Con cuốn chiếu tiếng Anh là "millipede" (danh từ), nghĩa là: Loài côn trùng nhiều chân, thân dài, thường sống dưới đất hoặc trong rêu.
"millipede" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"millipede" nghĩa tiếng Việt là "con cuốn chiếu". Con cuốn chiếu là loại côn trùng nhiều chân, thuộc nhóm động vật chân khớp.
Phát âm "millipede" như thế nào?
"millipede" có phiên âm IPA /ˈmɪl.ə.piːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "millipede"?
The millipede slowly crawled across the ground. — Con cuốn chiếu bò chậm rãi trên mặt đất.