The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Con đa đa tiếng Anh là gì?

con đa đa tiếng Anh là chinese francolin /ʧaɪˈniz ˈfɹæŋkəlɪn/. Chim đa đa Trung Quốc, thuộc họ Gà lôi, sống ở châu Á.

Hình minh hoạ "con đa đa" tiếng Anh là "chinese francolin"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chinese francolin

Danh từ
/ʧaɪˈniz ˈfɹæŋkəlɪn/

Ví dụ câu với con đa đa / chinese francolin

  1. 1

    The Chinese francolin is often found in the grasslands of China.

    Chim đa đa Trung Quốc thường sống ở đồng cỏ Trung Quốc.

  2. 2

    Bird watchers enjoy observing the Chinese francolin in its natural habitat.

    Những người yêu chim thích quan sát chim đa đa Trung Quốc trong môi trường tự nhiên của nó.

Ghi chú dùng từ con đa đa

Chim đa đa là loài chim rừng nhỏ, liên quan đến các loài gà lôi. Các từ liên quan: 'bird' (chim), 'game bird' (chim săn), 'species' (loài).

Video minh hoạ con đa đa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với con đa đa

Câu hỏi thường gặp về "con đa đa"

Con đa đa tiếng Anh là gì?

Con đa đa tiếng Anh là "chinese francolin" (danh từ), nghĩa là: Chim đa đa Trung Quốc, thuộc họ Gà lôi, sống ở châu Á.

"chinese francolin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chinese francolin" nghĩa tiếng Việt là "con đa đa". Chim đa đa là loài chim rừng nhỏ, liên quan đến các loài gà lôi.

Phát âm "chinese francolin" như thế nào?

"chinese francolin" có phiên âm IPA /ʧaɪˈniz ˈfɹæŋkəlɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chinese francolin"?

Chim đa đa Trung Quốc thường sống ở đồng cỏ Trung Quốc. — The Chinese francolin is often found in the grasslands of China.