Tiếng Việt
Còn phải bàn cãi tiếng Anh là gì?
còn phải bàn cãi tiếng Anh là debatable /dɪˈbeɪtəbl/. Có thể tranh luận hoặc chưa rõ ràng rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
debatable
Ví dụ câu với còn phải bàn cãi / debatable
- 1
Vấn đề này còn phải bàn cãi trong cuộc họp.
This issue is still debatable in the meeting.
- 2
Quan điểm của anh ấy còn phải bàn cãi.
His opinion is still debatable.
Ghi chú dùng từ còn phải bàn cãi
Từ này dùng để mô tả điều gì đó chưa rõ ràng hoặc còn gây tranh cãi. Các từ liên quan: controversial (gây tranh cãi), disputable (có thể tranh luận), unresolved (chưa được giải quyết).
Video minh hoạ còn phải bàn cãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với còn phải bàn cãi
Câu hỏi thường gặp về "còn phải bàn cãi"
Còn phải bàn cãi tiếng Anh là gì?
Còn phải bàn cãi tiếng Anh là "debatable" (tính từ), nghĩa là: Có thể tranh luận hoặc chưa rõ ràng rõ ràng.
"debatable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"debatable" nghĩa tiếng Việt là "còn phải bàn cãi". Từ này dùng để mô tả điều gì đó chưa rõ ràng hoặc còn gây tranh cãi.
Phát âm "debatable" như thế nào?
"debatable" có phiên âm IPA /dɪˈbeɪtəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "debatable"?
This issue is still debatable in the meeting. — Vấn đề này còn phải bàn cãi trong cuộc họp.