Tiếng Việt
Con sâu bướm tiếng Anh là gì?
con sâu bướm tiếng Anh là caterpillar /ˈkætərˌpɪlər/. Sâu non của bướm, có hình dáng dài, thân mềm, thường có nhiều chân nhỏ để bò.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
caterpillar
Ví dụ câu với con sâu bướm / caterpillar
- 1
Con sâu bướm đang ăn lá cây trong vườn.
The caterpillar is eating leaves in the garden.
- 2
Sau khi trưởng thành, con sâu bướm biến thành một con bướm đẹp.
After maturing, the caterpillar turns into a beautiful butterfly.
Ghi chú dùng từ con sâu bướm
Con sâu bướm là giai đoạn phát triển của bướm, liên quan đến các thuật ngữ như 'larva' (ấu trùng), 'chrysalis' (kén nhộng), và 'metamorphosis' (sự biến đổi).
Video minh hoạ con sâu bướm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con sâu bướm
Câu hỏi thường gặp về "con sâu bướm"
Con sâu bướm tiếng Anh là gì?
Con sâu bướm tiếng Anh là "caterpillar" (danh từ), nghĩa là: Sâu non của bướm, có hình dáng dài, thân mềm, thường có nhiều chân nhỏ để bò.
"caterpillar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"caterpillar" nghĩa tiếng Việt là "con sâu bướm". Con sâu bướm là giai đoạn phát triển của bướm, liên quan đến các thuật ngữ như 'larva' (ấu trùng), 'chrysalis' (kén nhộng), và 'metamorphosis' (sự biến đổi).
Phát âm "caterpillar" như thế nào?
"caterpillar" có phiên âm IPA /ˈkætərˌpɪlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "caterpillar"?
The caterpillar is eating leaves in the garden. — Con sâu bướm đang ăn lá cây trong vườn.