Tiếng Việt
Con tê tê tiếng Anh là gì?
con tê tê tiếng Anh là pangolin /pangolin/. Một loài thú có vảy bảo vệ, sống chủ yếu ở châu Á và châu Phi, ăn kiến và côn trùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pangolin
Ví dụ câu với con tê tê / pangolin
- 1
Con tê tê dùng lưỡi dài để bắt kiến.
The pangolin uses its long tongue to catch ants.
- 2
Con tê tê bị săn bắt trái phép để lấy vảy.
The pangolin is illegally hunted for its scales.
Ghi chú dùng từ con tê tê
Con tê tê là loài thú có vảy, liên quan đến các loài như armadillo và anteater.
Video minh hoạ con tê tê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con tê tê
Câu hỏi thường gặp về "con tê tê"
Con tê tê tiếng Anh là gì?
Con tê tê tiếng Anh là "pangolin" (danh từ), nghĩa là: Một loài thú có vảy bảo vệ, sống chủ yếu ở châu Á và châu Phi, ăn kiến và côn trùng.
"pangolin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pangolin" nghĩa tiếng Việt là "con tê tê". Con tê tê là loài thú có vảy, liên quan đến các loài như armadillo và anteater.
Phát âm "pangolin" như thế nào?
"pangolin" có phiên âm IPA /pangolin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pangolin"?
The pangolin uses its long tongue to catch ants. — Con tê tê dùng lưỡi dài để bắt kiến.