Tiếng Việt
Con tò vò tiếng Anh là gì?
con tò vò tiếng Anh là wasp /wɑːsp/. Một loại côn trùng nhỏ, có cánh, thường có màu vàng đen, sống trong tổ và có khả năng đốt để phòng vệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wasp
Ví dụ câu với con tò vò / wasp
- 1
Con tò vò bay quanh khu vườn và đốt người khi bị chạm phải.
The wasp was buzzing around the garden and stung when touched.
- 2
Bạn cần cẩn thận với con tò vò vì nó có thể gây đau đớn khi đốt.
You need to be careful with a wasp because it can sting painfully.
Ghi chú dùng từ con tò vò
Con tò vò là loại côn trùng thuộc họ Hymenoptera, có khả năng đốt để tự vệ. Các từ liên quan: bee (ong), hornet ( ong bầu), insect (côn trùng).
Video minh hoạ con tò vò
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con tò vò
Câu hỏi thường gặp về "con tò vò"
Con tò vò tiếng Anh là gì?
Con tò vò tiếng Anh là "wasp" (danh từ), nghĩa là: Một loại côn trùng nhỏ, có cánh, thường có màu vàng đen, sống trong tổ và có khả năng đốt để phòng vệ.
"wasp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wasp" nghĩa tiếng Việt là "con tò vò". Con tò vò là loại côn trùng thuộc họ Hymenoptera, có khả năng đốt để tự vệ.
Phát âm "wasp" như thế nào?
"wasp" có phiên âm IPA /wɑːsp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wasp"?
The wasp was buzzing around the garden and stung when touched. — Con tò vò bay quanh khu vườn và đốt người khi bị chạm phải.