Tiếng Việt
Coóc xê tiếng Anh là gì?
Coóc xê tiếng Anh là Corset /ˈkɔːsɪt/. Áo nịt ngực ôm sát, thường dùng để tạo dáng thon gọn cho phần eo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Corset
Ví dụ câu với Coóc xê / Corset
- 1
Cô ấy đã mua một chiếc áo nịt ngực mới để mặc trong lễ hội.
She bought a new corset to wear to the festival.
- 2
Áo nịt ngực giúp tôn lên vòng eo của cô ấy rõ ràng hơn.
The corset accentuated her waistline.
Ghi chú dùng từ Coóc xê
Áo nịt ngực (corset) là loại trang phục ôm sát phần thân trên, giúp tạo dáng thon gọn. Các từ liên quan gồm 'bustier' (áo ngực ôm sát), 'girdle' (quần định hình thân dưới), 'lingerie' (đồ lót nữ).
Video minh hoạ Coóc xê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Coóc xê
Câu hỏi thường gặp về "Coóc xê"
Coóc xê tiếng Anh là gì?
Coóc xê tiếng Anh là "Corset" (danh từ), nghĩa là: Áo nịt ngực ôm sát, thường dùng để tạo dáng thon gọn cho phần eo.
"Corset" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Corset" nghĩa tiếng Việt là "Coóc xê". Áo nịt ngực (corset) là loại trang phục ôm sát phần thân trên, giúp tạo dáng thon gọn.
Phát âm "Corset" như thế nào?
"Corset" có phiên âm IPA /ˈkɔːsɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Corset"?
She bought a new corset to wear to the festival. — Cô ấy đã mua một chiếc áo nịt ngực mới để mặc trong lễ hội.