Tiếng Việt
Crimea tiếng Anh là gì?
crimea tiếng Anh là Crimea /kraɪˈmiːə/. Vùng đất bán đảo nằm ở phía nam của Ukraine, nổi tiếng với lịch sử và địa lý phức tạp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Crimea
Ví dụ câu với crimea / Crimea
- 1
Crimea đã trở thành trung tâm của nhiều tranh chấp chính trị.
Crimea has become the center of many political disputes.
- 2
Du khách thường đến Crimea để thưởng thức cảnh đẹp và lịch sử phong phú.
Tourists often visit Crimea to enjoy its beautiful scenery and rich history.
Ghi chú dùng từ crimea
Crimea là một bán đảo nằm ở Biển Đen, có liên quan đến các vấn đề chính trị và địa lý phức tạp. Các từ liên quan: 'peninsula' (bán đảo), 'dispute' (tranh chấp), 'region' (vùng).
Video minh hoạ crimea
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "crimea"
Crimea tiếng Anh là gì?
Crimea tiếng Anh là "Crimea" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất bán đảo nằm ở phía nam của Ukraine, nổi tiếng với lịch sử và địa lý phức tạp.
"Crimea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Crimea" nghĩa tiếng Việt là "crimea". Crimea là một bán đảo nằm ở Biển Đen, có liên quan đến các vấn đề chính trị và địa lý phức tạp.
Phát âm "Crimea" như thế nào?
"Crimea" có phiên âm IPA /kraɪˈmiːə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Crimea"?
Crimea has become the center of many political disputes. — Crimea đã trở thành trung tâm của nhiều tranh chấp chính trị.