Tiếng Việt
Crôm tiếng Anh là gì?
crôm tiếng Anh là chromium /ˈkrəʊ.mi.əm/. Kim loại chromium, dùng để mạ và làm hợp kim chống gỉ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chromium
Ví dụ câu với crôm / chromium
- 1
Chromium được sử dụng để mạ bề mặt của các thiết bị nhà bếp.
Chromium is used to coat the surfaces of kitchen appliances.
- 2
Hợp kim chứa chromium có khả năng chống ăn mòn cao.
Alloys containing chromium are highly corrosion-resistant.
Ghi chú dùng từ crôm
Chromium là kim loại có tính chống gỉ cao, thường dùng trong ngành công nghiệp mạ và hợp kim. Các từ liên quan: 'metal' (kim loại), 'alloy' (hợp kim), 'coating' (lớp phủ).
Video minh hoạ crôm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "crôm"
Crôm tiếng Anh là gì?
Crôm tiếng Anh là "chromium" (danh từ), nghĩa là: Kim loại chromium, dùng để mạ và làm hợp kim chống gỉ.
"chromium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chromium" nghĩa tiếng Việt là "crôm". Chromium là kim loại có tính chống gỉ cao, thường dùng trong ngành công nghiệp mạ và hợp kim.
Phát âm "chromium" như thế nào?
"chromium" có phiên âm IPA /ˈkrəʊ.mi.əm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chromium"?
Chromium is used to coat the surfaces of kitchen appliances. — Chromium được sử dụng để mạ bề mặt của các thiết bị nhà bếp.