The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Crômít tiếng Anh là gì?

crômít tiếng Anh là chromite /ˈkrəʊ.maɪt/. Khoáng chất chứa sắt và crom, dùng để sản xuất crom và hợp kim của nó.

Hình minh hoạ "crômít" tiếng Anh là "chromite"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chromite

Danh từ
/ˈkrəʊ.maɪt/

Ví dụ câu với crômít / chromite

  1. 1

    Chromite là nguồn chính để sản xuất crom.

    Chromite is the primary ore of chromium.

  2. 2

    Mỏ chromite nằm ở khu vực phía bắc của đất nước.

    The chromite deposit is located in the northern part of the country.

Ghi chú dùng từ crômít

Chromite là khoáng chất quan trọng trong công nghiệp kim loại. Các từ liên quan: 'crom' (chromium), 'hợp kim' (alloy), 'khoáng sản' (mineral).

Video minh hoạ crômít

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Câu hỏi thường gặp về "crômít"

Crômít tiếng Anh là gì?

Crômít tiếng Anh là "chromite" (danh từ), nghĩa là: Khoáng chất chứa sắt và crom, dùng để sản xuất crom và hợp kim của nó.

"chromite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chromite" nghĩa tiếng Việt là "crômít". Chromite là khoáng chất quan trọng trong công nghiệp kim loại.

Phát âm "chromite" như thế nào?

"chromite" có phiên âm IPA /ˈkrəʊ.maɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chromite"?

Chromite is the primary ore of chromium. — Chromite là nguồn chính để sản xuất crom.