The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cu li tiếng Anh là gì?

cu li tiếng Anh là coolie /ˈkuːli/. Người lao động chân tay, thường là người châu Á làm việc trong các công trình xây dựng hoặc nông nghiệp, đặc biệt trong lịch sử thuộc địa.

Hình minh hoạ "cu li" tiếng Anh là "coolie"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

coolie

Danh từ
/ˈkuːli/

Ví dụ câu với cu li / coolie

  1. 1

    Anh ấy làm việc như một cu li trên công trường xây dựng.

    He worked as a coolie on the construction site.

  2. 2

    Các cu li thường phải làm việc vất vả trong điều kiện khắc nghiệt.

    Coolies often had to work hard under harsh conditions.

Ghi chú dùng từ cu li

Cu li là từ tiếng Anh dùng để chỉ người lao động chân tay, thường là người châu Á trong lịch sử thuộc địa. Các từ liên quan gồm 'laborer' (lao động viên), 'migrant worker' (lao động di cư), và 'indentured servant' (người làm công theo hợp đồng).

Video minh hoạ cu li

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cu li

Câu hỏi thường gặp về "cu li"

Cu li tiếng Anh là gì?

Cu li tiếng Anh là "coolie" (danh từ), nghĩa là: Người lao động chân tay, thường là người châu Á làm việc trong các công trình xây dựng hoặc nông nghiệp, đặc biệt trong lịch sử thuộc địa.

"coolie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"coolie" nghĩa tiếng Việt là "cu li". Cu li là từ tiếng Anh dùng để chỉ người lao động chân tay, thường là người châu Á trong lịch sử thuộc địa.

Phát âm "coolie" như thế nào?

"coolie" có phiên âm IPA /ˈkuːli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "coolie"?

He worked as a coolie on the construction site. — Anh ấy làm việc như một cu li trên công trường xây dựng.