Tiếng Việt
Cụ thể hơn là tiếng Anh là gì?
cụ thể hơn là tiếng Anh là more specifically /mɔr spəˈsɪfɪkli/. một cách rõ ràng và chi tiết hơn về một điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
more specifically
Ví dụ câu với cụ thể hơn là / more specifically
- 1
Bạn có thể nói rõ hơn về kế hoạch của bạn không?
Can you explain your plan more specifically?.
- 2
Chúng ta cần thảo luận về các bước cụ thể hơn để tiến hành dự án.
We need to discuss more specifically the steps to proceed with the project.
Ghi chú dùng từ cụ thể hơn là
Từ này dùng để làm rõ hoặc chi tiết hơn về một ý kiến hoặc thông tin. Các từ liên quan gồm 'specifically' (cụ thể), 'precisely' (chính xác), 'detailed' (chi tiết).
Video minh hoạ cụ thể hơn là
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cụ thể hơn là
Câu hỏi thường gặp về "cụ thể hơn là"
Cụ thể hơn là tiếng Anh là gì?
Cụ thể hơn là tiếng Anh là "more specifically" (trạng từ), nghĩa là: một cách rõ ràng và chi tiết hơn về một điều gì đó.
"more specifically" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"more specifically" nghĩa tiếng Việt là "cụ thể hơn là". Từ này dùng để làm rõ hoặc chi tiết hơn về một ý kiến hoặc thông tin.
Phát âm "more specifically" như thế nào?
"more specifically" có phiên âm IPA /mɔr spəˈsɪfɪkli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "more specifically"?
Can you explain your plan more specifically?. — Bạn có thể nói rõ hơn về kế hoạch của bạn không?