Tiếng Việt
Culi tiếng Anh là gì?
culi tiếng Anh là laborer /ˈleɪbərər/. Công nhân làm việc chân tay, thường trong các ngành xây dựng hoặc sản xuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
laborer
Ví dụ câu với culi / laborer
- 1
Anh ấy là một công nhân xây dựng chăm chỉ.
He is a hardworking construction laborer.
- 2
Công nhân trong nhà máy đang lắp ráp các bộ phận.
The laborers in the factory are assembling parts.
Ghi chú dùng từ culi
Culi là người lao động chân tay, thường làm việc thủ công. Các từ liên quan: 'worker' (công nhân), 'manual labor' (lao động chân tay), 'construction' (xây dựng).
Video minh hoạ culi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với culi
Câu hỏi thường gặp về "culi"
Culi tiếng Anh là gì?
Culi tiếng Anh là "laborer" (danh từ), nghĩa là: Công nhân làm việc chân tay, thường trong các ngành xây dựng hoặc sản xuất.
"laborer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"laborer" nghĩa tiếng Việt là "culi". Culi là người lao động chân tay, thường làm việc thủ công.
Phát âm "laborer" như thế nào?
"laborer" có phiên âm IPA /ˈleɪbərər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "laborer"?
He is a hardworking construction laborer. — Anh ấy là một công nhân xây dựng chăm chỉ.