Tiếng Việt
Cúm núm tiếng Anh là gì?
cúm núm tiếng Anh là huddle up /ˈhʌdəl ʌp/. Tụ tập lại gần nhau để bàn bạc hoặc giữ ấm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
huddle up
Ví dụ câu với cúm núm / huddle up
- 1
Các cầu thủ cúm núm lại để thảo luận chiến thuật.
The players huddled up to discuss their strategy.
- 2
Chúng tôi cúm núm quanh lò sưởi để tránh lạnh.
We huddled up around the fireplace to stay warm.
Ghi chú dùng từ cúm núm
Cúm núm là hành động tụ tập lại gần nhau, thường để thảo luận hoặc giữ ấm. Các từ liên quan: gather (tụ tập), cluster (nhóm lại), assemble (tụ họp).
Video minh hoạ cúm núm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cúm núm
Câu hỏi thường gặp về "cúm núm"
Cúm núm tiếng Anh là gì?
Cúm núm tiếng Anh là "huddle up" (động từ), nghĩa là: Tụ tập lại gần nhau để bàn bạc hoặc giữ ấm.
"huddle up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"huddle up" nghĩa tiếng Việt là "cúm núm". Cúm núm là hành động tụ tập lại gần nhau, thường để thảo luận hoặc giữ ấm.
Phát âm "huddle up" như thế nào?
"huddle up" có phiên âm IPA /ˈhʌdəl ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "huddle up"?
The players huddled up to discuss their strategy. — Các cầu thủ cúm núm lại để thảo luận chiến thuật.