Tiếng Việt
Đa chức năng tiếng Anh là gì?
đa chức năng tiếng Anh là multifunctional /ˌmʌltɪˈfʌŋkʃənl/. Có nhiều chức năng hoặc nhiệm vụ khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
multifunctional
Ví dụ câu với đa chức năng / multifunctional
- 1
Chiếc điện thoại này rất đa chức năng, có thể chụp ảnh, gọi điện và truy cập Internet.
This phone is very multifunctional, capable of taking photos, making calls, and accessing the Internet.
- 2
Máy tính đa chức năng này phù hợp cho cả công việc và giải trí.
This multifunctional computer is suitable for both work and entertainment.
Ghi chú dùng từ đa chức năng
Đa chức năng mô tả vật hoặc thiết bị có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ. Các từ liên quan: 'versatile' (đa năng), 'multi-purpose' (đa dụng), 'all-in-one' (tất cả trong một).
Video minh hoạ đa chức năng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đa chức năng
Câu hỏi thường gặp về "đa chức năng"
Đa chức năng tiếng Anh là gì?
Đa chức năng tiếng Anh là "multifunctional" (tính từ), nghĩa là: Có nhiều chức năng hoặc nhiệm vụ khác nhau.
"multifunctional" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"multifunctional" nghĩa tiếng Việt là "đa chức năng". Đa chức năng mô tả vật hoặc thiết bị có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ.
Phát âm "multifunctional" như thế nào?
"multifunctional" có phiên âm IPA /ˌmʌltɪˈfʌŋkʃənl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "multifunctional"?
This phone is very multifunctional, capable of taking photos, making calls, and accessing the Internet. — Chiếc điện thoại này rất đa chức năng, có thể chụp ảnh, gọi điện và truy cập Internet.