Tiếng Việt
Đá mã não tiếng Anh là gì?
Đá mã não tiếng Anh là agate /ˈæɡ.ət/. Một loại đá bán quý có vân đẹp, thường dùng làm trang sức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
agate
Ví dụ câu với Đá mã não / agate
- 1
Cô ấy mua một chiếc vòng cổ bằng đá mã não.
She bought a necklace made of agate.
- 2
Trang sức bằng đá mã não rất phổ biến trong văn hóa cổ đại.
Agate jewelry was popular in ancient cultures.
Ghi chú dùng từ Đá mã não
Đá mã não là loại đá bán quý với các vân đặc trưng, thường dùng trong trang sức. Các từ liên quan: 'semi-precious stone' (đá bán quý), 'gem' (đá quý), 'mineral' (khoáng vật).
Video minh hoạ Đá mã não
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đá mã não
Câu hỏi thường gặp về "Đá mã não"
Đá mã não tiếng Anh là gì?
Đá mã não tiếng Anh là "agate" (danh từ), nghĩa là: Một loại đá bán quý có vân đẹp, thường dùng làm trang sức.
"agate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"agate" nghĩa tiếng Việt là "Đá mã não". Đá mã não là loại đá bán quý với các vân đặc trưng, thường dùng trong trang sức.
Phát âm "agate" như thế nào?
"agate" có phiên âm IPA /ˈæɡ.ət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "agate"?
She bought a necklace made of agate. — Cô ấy mua một chiếc vòng cổ bằng đá mã não.