Tiếng Việt
Đá mi bụi tiếng Anh là gì?
Đá mi bụi tiếng Anh là scoria /ˈskɔːriə/. Loại đá núi lửa rỗng, có màu đen hoặc đỏ, thường dùng làm vật liệu xây dựng hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scoria
Ví dụ câu với Đá mi bụi / scoria
- 1
Đá mi bụi thường được sử dụng trong xây dựng đường phố.
Scoria is commonly used in road construction.
- 2
Chúng tôi đã tìm thấy một mảnh đá mi bụi trong khu vực núi lửa cũ.
We found a piece of scoria in the old volcanic area.
Ghi chú dùng từ Đá mi bụi
Đá mi bụi là loại đá núi lửa nhẹ, xốp, thường liên quan đến các hoạt động núi lửa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'volcanic rock' (đá núi lửa), 'lava' (dung nham), 'igneous rock' (đá lửa).
Video minh hoạ Đá mi bụi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đá mi bụi
Câu hỏi thường gặp về "Đá mi bụi"
Đá mi bụi tiếng Anh là gì?
Đá mi bụi tiếng Anh là "scoria" (danh từ), nghĩa là: Loại đá núi lửa rỗng, có màu đen hoặc đỏ, thường dùng làm vật liệu xây dựng hoặc trang trí.
"scoria" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scoria" nghĩa tiếng Việt là "Đá mi bụi". Đá mi bụi là loại đá núi lửa nhẹ, xốp, thường liên quan đến các hoạt động núi lửa.
Phát âm "scoria" như thế nào?
"scoria" có phiên âm IPA /ˈskɔːriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scoria"?
Scoria is commonly used in road construction. — Đá mi bụi thường được sử dụng trong xây dựng đường phố.