Tiếng Việt
Đá sa phia tiếng Anh là gì?
đá sa phia tiếng Anh là sapphire /ˈsæf.aɪər/. Kim cương màu xanh lam, quý giá, thường dùng làm trang sức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sapphire
Ví dụ câu với đá sa phia / sapphire
- 1
Cô ấy đeo chiếc nhẫn đá sa phia trên tay.
She wore a sapphire ring on her finger.
- 2
Chiếc vòng cổ bằng đá sa phia rất đẹp và quý giá.
The necklace made of sapphire is very beautiful and valuable.
Ghi chú dùng từ đá sa phia
Đá sa phia là loại đá quý màu xanh lam, thuộc họ corundum. Các từ liên quan: 'gem' (đá quý), 'precious stone' (đá quý), 'jewel' (ngọc, trang sức).
Video minh hoạ đá sa phia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đá sa phia
Câu hỏi thường gặp về "đá sa phia"
Đá sa phia tiếng Anh là gì?
Đá sa phia tiếng Anh là "sapphire" (danh từ), nghĩa là: Kim cương màu xanh lam, quý giá, thường dùng làm trang sức.
"sapphire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sapphire" nghĩa tiếng Việt là "đá sa phia". Đá sa phia là loại đá quý màu xanh lam, thuộc họ corundum.
Phát âm "sapphire" như thế nào?
"sapphire" có phiên âm IPA /ˈsæf.aɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sapphire"?
She wore a sapphire ring on her finger. — Cô ấy đeo chiếc nhẫn đá sa phia trên tay.