Tiếng Việt
Đa thần giáo tiếng Anh là gì?
đa thần giáo tiếng Anh là polytheism /ˈpɑˌliθiɪzəm/. Chủ nghĩa đa thần, niềm tin vào nhiều vị thần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
polytheism
Ví dụ câu với đa thần giáo / polytheism
- 1
Many ancient cultures practiced polytheism, worshipping numerous gods.
Nhiều nền văn hóa cổ đại thực hành đa thần giáo, thờ cúng nhiều vị thần.
- 2
Polytheism is common in Hinduism, which worships many gods and goddesses.
Đa thần giáo phổ biến trong đạo Hindu, tôn thờ nhiều vị thần và nữ thần.
Ghi chú dùng từ đa thần giáo
Đa thần giáo là niềm tin vào nhiều vị thần. Các thuật ngữ liên quan gồm: monotheism (chủ nghĩa duy thần), pantheon (đủ các vị thần), deity (thần linh).
Video minh hoạ đa thần giáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đa thần giáo
Câu hỏi thường gặp về "đa thần giáo"
Đa thần giáo tiếng Anh là gì?
Đa thần giáo tiếng Anh là "polytheism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa đa thần, niềm tin vào nhiều vị thần.
"polytheism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"polytheism" nghĩa tiếng Việt là "đa thần giáo". Đa thần giáo là niềm tin vào nhiều vị thần.
Phát âm "polytheism" như thế nào?
"polytheism" có phiên âm IPA /ˈpɑˌliθiɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "polytheism"?
Nhiều nền văn hóa cổ đại thực hành đa thần giáo, thờ cúng nhiều vị thần. — Many ancient cultures practiced polytheism, worshipping numerous gods.