The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đa vũ trụ tiếng Anh là gì?

đa vũ trụ tiếng Anh là multiverse /ˈmʌltɪˌvɜːrs/. Hệ thống gồm nhiều vũ trụ song song tồn tại cùng nhau.

Hình minh hoạ "đa vũ trụ" tiếng Anh là "multiverse"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

multiverse

Danh từ
/ˈmʌltɪˌvɜːrs/

Ví dụ câu với đa vũ trụ / multiverse

  1. 1

    Trong phim, nhân vật chính du hành qua các đa vũ trụ để cứu thế giới.

    In the movie, the main character travels through multiple universes to save the world.

  2. 2

    Khái niệm đa vũ trụ mở ra nhiều khả năng về thực tại và số phận.

    The concept of the multiverse opens up many possibilities about reality and destiny.

Ghi chú dùng từ đa vũ trụ

Đa vũ trụ là khái niệm trong vật lý và khoa học viễn tưởng về nhiều vũ trụ tồn tại song song. Các thuật ngữ liên quan gồm 'parallel universe' (vũ trụ song song), 'cosmos' (vũ trụ), 'dimension' (kích thước, chiều không gian).

Video minh hoạ đa vũ trụ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đa vũ trụ

Câu hỏi thường gặp về "đa vũ trụ"

Đa vũ trụ tiếng Anh là gì?

Đa vũ trụ tiếng Anh là "multiverse" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống gồm nhiều vũ trụ song song tồn tại cùng nhau.

"multiverse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"multiverse" nghĩa tiếng Việt là "đa vũ trụ". Đa vũ trụ là khái niệm trong vật lý và khoa học viễn tưởng về nhiều vũ trụ tồn tại song song.

Phát âm "multiverse" như thế nào?

"multiverse" có phiên âm IPA /ˈmʌltɪˌvɜːrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "multiverse"?

In the movie, the main character travels through multiple universes to save the world. — Trong phim, nhân vật chính du hành qua các đa vũ trụ để cứu thế giới.