The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dacron tiếng Anh là gì?

Dacron tiếng Anh là Dacron /ˈdækɹən/. Chất liệu polyester tổng hợp dùng trong may mặc và đồ dùng gia đình.

Hình minh hoạ "Dacron" tiếng Anh là "Dacron"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Dacron

Danh từ
/ˈdækɹən/

Ví dụ câu với Dacron / Dacron

  1. 1

    Áo khoác này làm từ Dacron rất bền và dễ chăm sóc.

    This jacket made from Dacron is very durable and easy to care for.

  2. 2

    Chăn ga gối đệm bằng Dacron giúp giữ ấm tốt hơn.

    Dacron bedding helps retain warmth better.

Ghi chú dùng từ Dacron

Dacron là loại polyester tổng hợp, thường dùng trong sản xuất vải may mặc và đồ dùng gia đình. Các thuật ngữ liên quan: polyester (vải polyester), fabric (vải), synthetic (nhựa tổng hợp).

Video minh hoạ Dacron

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Câu hỏi thường gặp về "Dacron"

Dacron tiếng Anh là gì?

Dacron tiếng Anh là "Dacron" (danh từ), nghĩa là: Chất liệu polyester tổng hợp dùng trong may mặc và đồ dùng gia đình.

"Dacron" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Dacron" nghĩa tiếng Việt là "Dacron". Dacron là loại polyester tổng hợp, thường dùng trong sản xuất vải may mặc và đồ dùng gia đình.

Phát âm "Dacron" như thế nào?

"Dacron" có phiên âm IPA /ˈdækɹən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Dacron"?

This jacket made from Dacron is very durable and easy to care for. — Áo khoác này làm từ Dacron rất bền và dễ chăm sóc.