Tiếng Việt
Dải ngân hà tiếng Anh là gì?
dải ngân hà tiếng Anh là Milky Way /ˈmɪlki weɪ/. Dải ngân hà là một hệ thống gồm hàng tỷ vì sao, bụi và khí, tạo thành một dải sáng lớn trên bầu trời đêm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Milky Way
Ví dụ câu với dải ngân hà / Milky Way
- 1
Chúng tôi nhìn thấy dải ngân hà rõ ràng trên bầu trời đêm tối.
Last summer, we observed the Milky Way during our camping trip.
- 2
Dải ngân hà chứa hàng trăm tỷ sao, trong đó có Mặt Trời của chúng ta.
The Milky Way contains hundreds of billions of stars, including our Sun.
Ghi chú dùng từ dải ngân hà
Dải ngân hà là tên gọi của hệ ngân hà của chúng ta. Các thuật ngữ liên quan: 'galaxy' (ngân hà), 'star' (sao), 'nebula' (tinh vân).
Video minh hoạ dải ngân hà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dải ngân hà
Câu hỏi thường gặp về "dải ngân hà"
Dải ngân hà tiếng Anh là gì?
Dải ngân hà tiếng Anh là "Milky Way" (danh từ), nghĩa là: Dải ngân hà là một hệ thống gồm hàng tỷ vì sao, bụi và khí, tạo thành một dải sáng lớn trên bầu trời đêm.
"Milky Way" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Milky Way" nghĩa tiếng Việt là "dải ngân hà". Dải ngân hà là tên gọi của hệ ngân hà của chúng ta.
Phát âm "Milky Way" như thế nào?
"Milky Way" có phiên âm IPA /ˈmɪlki weɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Milky Way"?
Last summer, we observed the Milky Way during our camping trip. — Chúng tôi nhìn thấy dải ngân hà rõ ràng trên bầu trời đêm tối.