Tiếng Việt
Dại trai tiếng Anh là gì?
dại trai tiếng Anh là infatuated /ɪnˈfæʧʊeɪtɪd/. đang say đắm hoặc mê mẩn ai đó một cách mù quáng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
infatuated
Ví dụ câu với dại trai / infatuated
- 1
Anh ấy rất dại trai vì cô ấy.
He is very infatuated with her.
- 2
Cô ấy đã dại trai vì anh ấy từ lâu.
She has been infatuated with him for a long time.
Ghi chú dùng từ dại trai
Dại trai mô tả cảm giác say đắm hoặc mê mẩn ai đó. Các từ liên quan: yêu (love), say đắm (infatuation), mơ mộng (dreamy).
Video minh hoạ dại trai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dại trai
Câu hỏi thường gặp về "dại trai"
Dại trai tiếng Anh là gì?
Dại trai tiếng Anh là "infatuated" (tính từ), nghĩa là: đang say đắm hoặc mê mẩn ai đó một cách mù quáng.
"infatuated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"infatuated" nghĩa tiếng Việt là "dại trai". Dại trai mô tả cảm giác say đắm hoặc mê mẩn ai đó.
Phát âm "infatuated" như thế nào?
"infatuated" có phiên âm IPA /ɪnˈfæʧʊeɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "infatuated"?
He is very infatuated with her. — Anh ấy rất dại trai vì cô ấy.