The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đang cập nhật tiếng Anh là gì?

đang cập nhật tiếng Anh là Updating /ˈʌpdeɪtɪŋ/. Đang trong quá trình sửa đổi hoặc làm mới thông tin hoặc dữ liệu.

Hình minh hoạ "đang cập nhật" tiếng Anh là "Updating"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Updating

Động từ
/ˈʌpdeɪtɪŋ/

Ví dụ câu với đang cập nhật / Updating

  1. 1

    Trang web đang cập nhật để cải thiện trải nghiệm người dùng.

    The website is updating to improve user experience.

  2. 2

    Chúng tôi đang cập nhật phần mềm để vá các lỗi bảo mật.

    We are updating the software to fix security bugs.

Ghi chú dùng từ đang cập nhật

Đây là động từ diễn tả hành động đang diễn ra về việc làm mới hoặc sửa đổi. Các từ liên quan: 'refresh' (làm mới), 'modify' (sửa đổi), 'upgrade' (nâng cấp).

Video minh hoạ đang cập nhật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đang cập nhật

Câu hỏi thường gặp về "đang cập nhật"

Đang cập nhật tiếng Anh là gì?

Đang cập nhật tiếng Anh là "Updating" (động từ), nghĩa là: Đang trong quá trình sửa đổi hoặc làm mới thông tin hoặc dữ liệu.

"Updating" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Updating" nghĩa tiếng Việt là "đang cập nhật". Đây là động từ diễn tả hành động đang diễn ra về việc làm mới hoặc sửa đổi.

Phát âm "Updating" như thế nào?

"Updating" có phiên âm IPA /ˈʌpdeɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Updating"?

The website is updating to improve user experience. — Trang web đang cập nhật để cải thiện trải nghiệm người dùng.