The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đáng ghê tởm tiếng Anh là gì?

đáng ghê tởm tiếng Anh là Disgusting /dɪsˈɡʌstɪŋ/. Cực kỳ khó chịu hoặc làm ghê tởm, gây cảm giác buồn nôn hoặc ghê sợ.

Hình minh hoạ "đáng ghê tởm" tiếng Anh là "Disgusting"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Disgusting

Tính từ
/dɪsˈɡʌstɪŋ/

Ví dụ câu với đáng ghê tởm / Disgusting

  1. 1

    Thức ăn đó thật đáng ghê tởm, tôi không thể ăn nổi.

    That food was disgusting, I couldn't eat it.

  2. 2

    Cách anh ấy cư xử thật đáng ghê tởm.

    His behavior was disgusting.

Ghi chú dùng từ đáng ghê tởm

Từ 'disgusting' mô tả điều gì đó gây cảm giác ghê tởm hoặc khó chịu. Các từ liên quan gồm 'disgust' (sự ghê tởm), 'repulsive' (khiến ghê tởm), 'nauseating' (làm buồn nôn).

Video minh hoạ đáng ghê tởm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đáng ghê tởm

Câu hỏi thường gặp về "đáng ghê tởm"

Đáng ghê tởm tiếng Anh là gì?

Đáng ghê tởm tiếng Anh là "Disgusting" (tính từ), nghĩa là: Cực kỳ khó chịu hoặc làm ghê tởm, gây cảm giác buồn nôn hoặc ghê sợ.

"Disgusting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Disgusting" nghĩa tiếng Việt là "đáng ghê tởm". Từ 'disgusting' mô tả điều gì đó gây cảm giác ghê tởm hoặc khó chịu.

Phát âm "Disgusting" như thế nào?

"Disgusting" có phiên âm IPA /dɪsˈɡʌstɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Disgusting"?

That food was disgusting, I couldn't eat it. — Thức ăn đó thật đáng ghê tởm, tôi không thể ăn nổi.