The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đáng ghen tị tiếng Anh là gì?

đáng ghen tị tiếng Anh là Enviable /ˈɛnviəbl/. Có vẻ đáng thèm muốn hoặc mong ước vì tốt đẹp hoặc thành công của ai đó.

Hình minh hoạ "đáng ghen tị" tiếng Anh là "Enviable"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Enviable

Tính từ
/ˈɛnviəbl/

Ví dụ câu với đáng ghen tị / Enviable

  1. 1

    Căn nhà của cô ấy thật đáng ghen tị vì nằm gần biển.

    Her house is so enviable because it's near the beach.

  2. 2

    Anh ấy có một sự nghiệp đáng ghen tị trong ngành công nghiệp điện ảnh.

    He has an enviable career in the film industry.

Ghi chú dùng từ đáng ghen tị

Từ này mô tả điều gì đó khiến người khác muốn có hoặc mong ước. Các từ liên quan gồm 'desirable' (mong muốn), 'coveted' (khao khát), 'admirable' (đáng ngưỡng mộ).

Video minh hoạ đáng ghen tị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đáng ghen tị

Câu hỏi thường gặp về "đáng ghen tị"

Đáng ghen tị tiếng Anh là gì?

Đáng ghen tị tiếng Anh là "Enviable" (tính từ), nghĩa là: Có vẻ đáng thèm muốn hoặc mong ước vì tốt đẹp hoặc thành công của ai đó.

"Enviable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Enviable" nghĩa tiếng Việt là "đáng ghen tị". Từ này mô tả điều gì đó khiến người khác muốn có hoặc mong ước.

Phát âm "Enviable" như thế nào?

"Enviable" có phiên âm IPA /ˈɛnviəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Enviable"?

Her house is so enviable because it's near the beach. — Căn nhà của cô ấy thật đáng ghen tị vì nằm gần biển.