The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đáng hối tiếc tiếng Anh là gì?

đáng hối tiếc tiếng Anh là Regrettable /rɪˈɡrɛtəbl/. Đáng tiếc, gây ra sự hối tiếc hoặc thất vọng.

Hình minh hoạ "đáng hối tiếc" tiếng Anh là "Regrettable"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Regrettable

Tính từ
/rɪˈɡrɛtəbl/

Ví dụ câu với đáng hối tiếc / Regrettable

  1. 1

    Thật đáng tiếc khi không thể tham dự buổi họp hôm qua.

    It's regrettable that I couldn't attend the meeting yesterday.

  2. 2

    Hành động của anh ấy thật đáng tiếc.

    His actions are truly regrettable.

Ghi chú dùng từ đáng hối tiếc

Từ này dùng để miêu tả điều gì đó gây ra sự hối tiếc hoặc thất vọng. Các từ liên quan: 'regret' (hối tiếc), 'disappointing' (thất vọng), 'unfortunate' (đáng tiếc).

Video minh hoạ đáng hối tiếc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đáng hối tiếc

Câu hỏi thường gặp về "đáng hối tiếc"

Đáng hối tiếc tiếng Anh là gì?

Đáng hối tiếc tiếng Anh là "Regrettable" (tính từ), nghĩa là: Đáng tiếc, gây ra sự hối tiếc hoặc thất vọng.

"Regrettable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Regrettable" nghĩa tiếng Việt là "đáng hối tiếc". Từ này dùng để miêu tả điều gì đó gây ra sự hối tiếc hoặc thất vọng.

Phát âm "Regrettable" như thế nào?

"Regrettable" có phiên âm IPA /rɪˈɡrɛtəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Regrettable"?

It's regrettable that I couldn't attend the meeting yesterday. — Thật đáng tiếc khi không thể tham dự buổi họp hôm qua.