Tiếng Việt
Đang lâm nguy tiếng Anh là gì?
đang lâm nguy tiếng Anh là in jeopardy /ɪn ˈʤɛpərdi/. Trong tình trạng nguy hiểm hoặc có nguy cơ mất an toàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in jeopardy
Ví dụ câu với đang lâm nguy / in jeopardy
- 1
Công trình xây dựng đang lâm nguy do mưa lớn.
The construction site is in jeopardy due to heavy rain.
- 2
Chính phủ lo ngại về tình hình đang lâm nguy của nền kinh tế.
The government is concerned about the economy being in jeopardy.
Ghi chú dùng từ đang lâm nguy
Đang lâm nguy mô tả trạng thái nguy hiểm, thường dùng trong các tình huống khẩn cấp hoặc nguy cơ mất an toàn. Các từ liên quan: nguy hiểm (danger), nguy cơ (risk), hiểm họa (peril).
Video minh hoạ đang lâm nguy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đang lâm nguy
Câu hỏi thường gặp về "đang lâm nguy"
Đang lâm nguy tiếng Anh là gì?
Đang lâm nguy tiếng Anh là "in jeopardy" (giới từ), nghĩa là: Trong tình trạng nguy hiểm hoặc có nguy cơ mất an toàn.
"in jeopardy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in jeopardy" nghĩa tiếng Việt là "đang lâm nguy". Đang lâm nguy mô tả trạng thái nguy hiểm, thường dùng trong các tình huống khẩn cấp hoặc nguy cơ mất an toàn.
Phát âm "in jeopardy" như thế nào?
"in jeopardy" có phiên âm IPA /ɪn ˈʤɛpərdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in jeopardy"?
The construction site is in jeopardy due to heavy rain. — Công trình xây dựng đang lâm nguy do mưa lớn.