Tiếng Việt
Đáng lý ra tiếng Anh là gì?
đáng lý ra tiếng Anh là supposed to /səˈpoʊzd tə/. Dùng để diễn đạt điều gì đó theo mong đợi hoặc dự kiến, thường là trong ngữ cảnh trách móc hoặc tiếc nuối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
supposed to
Ví dụ câu với đáng lý ra / supposed to
- 1
Bạn đáng lý ra phải đến đúng giờ.
You were supposed to arrive on time.
- 2
Chúng ta đáng lý ra đã hoàn thành dự án rồi.
We were supposed to finish the project by now.
Ghi chú dùng từ đáng lý ra
Đáng lý ra là một cụm từ dùng để chỉ điều gì đó theo dự kiến hoặc quy định. Các từ liên quan gồm 'should', 'ought to', 'expected to' trong tiếng Anh, và 'phải', 'nên' trong tiếng Việt.
Video minh hoạ đáng lý ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đáng lý ra
Câu hỏi thường gặp về "đáng lý ra"
Đáng lý ra tiếng Anh là gì?
Đáng lý ra tiếng Anh là "supposed to" (cụm từ), nghĩa là: Dùng để diễn đạt điều gì đó theo mong đợi hoặc dự kiến, thường là trong ngữ cảnh trách móc hoặc tiếc nuối.
"supposed to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"supposed to" nghĩa tiếng Việt là "đáng lý ra". Đáng lý ra là một cụm từ dùng để chỉ điều gì đó theo dự kiến hoặc quy định.
Phát âm "supposed to" như thế nào?
"supposed to" có phiên âm IPA /səˈpoʊzd tə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "supposed to"?
You were supposed to arrive on time. — Bạn đáng lý ra phải đến đúng giờ.