The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đang mang nợ tiếng Anh là gì?

đang mang nợ tiếng Anh là owing /ˈəʊɪŋ/. đang nợ, chưa trả nợ xong

Hình minh hoạ "đang mang nợ" tiếng Anh là "owing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

owing

Tính từ
/ˈəʊɪŋ/

Ví dụ câu với đang mang nợ / owing

  1. 1

    Anh ấy đang mang nợ ngân hàng.

    He is owing money to the bank.

  2. 2

    Cô ấy đang mang nợ bạn bè.

    She is owing her friends.

Ghi chú dùng từ đang mang nợ

Từ này mô tả trạng thái chưa trả nợ. Các từ liên quan: debt (nợ), borrow (vay), lend (cho vay).

Video minh hoạ đang mang nợ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đang mang nợ

Câu hỏi thường gặp về "đang mang nợ"

Đang mang nợ tiếng Anh là gì?

Đang mang nợ tiếng Anh là "owing" (tính từ), nghĩa là: đang nợ, chưa trả nợ xong

"owing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"owing" nghĩa tiếng Việt là "đang mang nợ". Từ này mô tả trạng thái chưa trả nợ.

Phát âm "owing" như thế nào?

"owing" có phiên âm IPA /ˈəʊɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "owing"?

He is owing money to the bank. — Anh ấy đang mang nợ ngân hàng.