Tiếng Việt
Đánh bò cạp tiếng Anh là gì?
đánh bò cạp tiếng Anh là teeth chattering /tiθ ˈʧætərɪŋ/. Tiếng răng va vào nhau do lạnh hoặc sợ hãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
teeth chattering
Ví dụ câu với đánh bò cạp / teeth chattering
- 1
Cô ấy cứ đánh bò cạp khi lạnh.
She kept teeth chattering from the cold.
- 2
Anh ấy đánh bò cạp vì sợ hãi.
He was teeth chattering out of fear.
Ghi chú dùng từ đánh bò cạp
Biểu hiện của việc răng va vào nhau do lạnh hoặc lo sợ. Các từ liên quan: 'shivering' (rùng mình), 'trembling' (run rẩy), 'cold' (lạnh).
Video minh hoạ đánh bò cạp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đánh bò cạp
Câu hỏi thường gặp về "đánh bò cạp"
Đánh bò cạp tiếng Anh là gì?
Đánh bò cạp tiếng Anh là "teeth chattering" (danh từ), nghĩa là: Tiếng răng va vào nhau do lạnh hoặc sợ hãi.
"teeth chattering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"teeth chattering" nghĩa tiếng Việt là "đánh bò cạp". Biểu hiện của việc răng va vào nhau do lạnh hoặc lo sợ.
Phát âm "teeth chattering" như thế nào?
"teeth chattering" có phiên âm IPA /tiθ ˈʧætərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "teeth chattering"?
She kept teeth chattering from the cold. — Cô ấy cứ đánh bò cạp khi lạnh.