Tiếng Việt
Đanh đá tiếng Anh là gì?
đanh đá tiếng Anh là shrewish /ˈʃruːɪʃ/. Người phụ nữ hay cáu kỉnh, hay cãi nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shrewish
Ví dụ câu với đanh đá / shrewish
- 1
Cô ấy rất đanh đá và khó tính.
She is very shrewish and difficult to please.
- 2
Anh ấy tránh xa người phụ nữ đanh đá đó.
He avoids that shrewish woman.
Ghi chú dùng từ đanh đá
Từ 'shrewish' mô tả đặc tính của người phụ nữ hay cáu kỉnh, hay cãi nhau. Các từ liên quan gồm 'irritable' (dễ cáu), 'cantankerous' (hay cãi cọ), 'bilious' (tính khí xấu).
Video minh hoạ đanh đá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đanh đá
Câu hỏi thường gặp về "đanh đá"
Đanh đá tiếng Anh là gì?
Đanh đá tiếng Anh là "shrewish" (danh từ), nghĩa là: Người phụ nữ hay cáu kỉnh, hay cãi nhau.
"shrewish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shrewish" nghĩa tiếng Việt là "đanh đá". Từ 'shrewish' mô tả đặc tính của người phụ nữ hay cáu kỉnh, hay cãi nhau.
Phát âm "shrewish" như thế nào?
"shrewish" có phiên âm IPA /ˈʃruːɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shrewish"?
She is very shrewish and difficult to please. — Cô ấy rất đanh đá và khó tính.