Tiếng Việt
Đánh lạc hướng tiếng Anh là gì?
đánh lạc hướng tiếng Anh là distract /dɪˈstrækt/. làm ai đó mất tập trung hoặc chú ý vào điều khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
distract
Ví dụ câu với đánh lạc hướng / distract
- 1
Anh ấy cố gắng đánh lạc hướng tôi khỏi vấn đề chính.
He tried to distract me from the main issue.
- 2
Tiếng ồn làm tôi khó tập trung, như thể bị đánh lạc hướng.
The noise distracted me, as if I was being diverted.
Ghi chú dùng từ đánh lạc hướng
Đánh lạc hướng là hành động làm ai đó mất tập trung. Các từ liên quan: divert (chuyển hướng), sidetrack (làm sao lãng), confuse (làm rối rắm).
Video minh hoạ đánh lạc hướng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đánh lạc hướng
Câu hỏi thường gặp về "đánh lạc hướng"
Đánh lạc hướng tiếng Anh là gì?
Đánh lạc hướng tiếng Anh là "distract" (động từ), nghĩa là: làm ai đó mất tập trung hoặc chú ý vào điều khác.
"distract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"distract" nghĩa tiếng Việt là "đánh lạc hướng". Đánh lạc hướng là hành động làm ai đó mất tập trung.
Phát âm "distract" như thế nào?
"distract" có phiên âm IPA /dɪˈstrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "distract"?
He tried to distract me from the main issue. — Anh ấy cố gắng đánh lạc hướng tôi khỏi vấn đề chính.