Tiếng Việt
Đạo một thần tiếng Anh là gì?
đạo một thần tiếng Anh là Monotheism /ˈmɑnəθiɪzəm/. Niềm tin vào một Thần duy nhất, không thừa nhận các thần khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Monotheism
Ví dụ câu với đạo một thần / Monotheism
- 1
Học về đạo một thần giúp tôi hiểu rõ hơn về các tôn giáo độc thần như Thiên Chúa giáo.
Studying monotheism helps me understand religions like Christianity.
- 2
Các nền văn hóa cổ đại thường thờ cúng nhiều thần, trái ngược với đạo một thần.
Ancient cultures often worshipped many gods, unlike monotheism.
Ghi chú dùng từ đạo một thần
Đạo một thần là niềm tin vào một Thần duy nhất. Các thuật ngữ liên quan: polytheism (đa thần), atheism (vô thần), deism (thuyết tự nhiên).
Video minh hoạ đạo một thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đạo một thần
Câu hỏi thường gặp về "đạo một thần"
Đạo một thần tiếng Anh là gì?
Đạo một thần tiếng Anh là "Monotheism" (danh từ), nghĩa là: Niềm tin vào một Thần duy nhất, không thừa nhận các thần khác.
"Monotheism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Monotheism" nghĩa tiếng Việt là "đạo một thần". Đạo một thần là niềm tin vào một Thần duy nhất.
Phát âm "Monotheism" như thế nào?
"Monotheism" có phiên âm IPA /ˈmɑnəθiɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Monotheism"?
Studying monotheism helps me understand religions like Christianity. — Học về đạo một thần giúp tôi hiểu rõ hơn về các tôn giáo độc thần như Thiên Chúa giáo.