Tiếng Việt
Dao phay tiếng Anh là gì?
dao phay tiếng Anh là cleaver /ˈklivər/. Dao phay là loại dao lớn, có lưỡi rộng và dày, dùng để chặt thịt hoặc xương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cleaver
Ví dụ câu với dao phay / cleaver
- 1
Anh ấy dùng dao phay để chặt xương trong bữa ăn.
He used the cleaver to cut through the bone.
- 2
Cô ấy cắt thịt bằng dao phay trong nhà bếp.
She sliced the meat with a cleaver in the kitchen.
Ghi chú dùng từ dao phay
Dao phay là dụng cụ cắt lớn, thường dùng trong bếp để chặt thịt hoặc xương. Các từ liên quan: knife (dao), butcher's cleaver (dao mổ), chopping block (thớt chặt).
Video minh hoạ dao phay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dao phay
Câu hỏi thường gặp về "dao phay"
Dao phay tiếng Anh là gì?
Dao phay tiếng Anh là "cleaver" (danh từ), nghĩa là: Dao phay là loại dao lớn, có lưỡi rộng và dày, dùng để chặt thịt hoặc xương.
"cleaver" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cleaver" nghĩa tiếng Việt là "dao phay". Dao phay là dụng cụ cắt lớn, thường dùng trong bếp để chặt thịt hoặc xương.
Phát âm "cleaver" như thế nào?
"cleaver" có phiên âm IPA /ˈklivər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cleaver"?
He used the cleaver to cut through the bone. — Anh ấy dùng dao phay để chặt xương trong bữa ăn.